rận nước

rận nước

Một con rận nước bơi trong giọt nước dưới kính hiển vi.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Động vật giáp xác nhỏ sống trong nước: "rận nước" chỉ một loài động vật thuộc lớp giáp xác, kích thước rất nhỏ, thường sốngcác ao, hồ, sông suối nước ngọt. Chúng thân hình trong suốt hoặc hơi đục, di chuyển bằng cách nhảy hoặc bơi giật lùi.
    • Thức ăn cho động vật thủy sinh: "rận nước" thường được dùng làm thức ăn sống cho cảnh hoặc các loài thủy sinh khác do giàu dinh dưỡng.
dụ sử dụng
  • (Trong ao nhiều loài giáp xác nhỏ này, chúng nguồn dinh dưỡng tốt cho con.)
  • (Loài giáp xác này phát triển mạnh vào thời tiết nóng, khi nước ấm.)
  • (Anh ấy duy trì một đàn giáp xác nhỏ này để cung cấp thức ăn tươi cho .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nuôi rận nước": hành động nhân giống hoặc duy trì quần thể "rận nước" trong môi trường nhân tạo.

    • Kỹ thuật nuôi rận nước đơn giản, chỉ cần nước sạch ánh sáng vừa phải. (Phương pháp duy trì loài này không phức tạp, chỉ yêu cầu nước không ô nhiễm ánh sáng thích hợp.)
  • "rận nước khô": "rận nước" đã được sấy khô, dùng làm thức ăn dự trữ cho .

    • Rận nước khô vẫn giữ được giá trị dinh dưỡng, tiện lợi khi không thức ăn tươi. (Loại khô của giáp xác này bảo toàn chất bổ, hữu ích trong trường hợp thiếu nguồn tươi.)
Biến thể từ gần giống
  • Bọ nước (danh từ): tên gọi khác của "rận nước" trong một số vùng.

    • Bọ nước cũng loại thức ăn tốt cho . (Loài giáp xác nhỏ này cũng nguồn dinh dưỡng cho .)
  • Daphnia (danh từ): tên khoa học của "rận nước", thuộc chi Daphnia.

    • Daphnia tên gọi trong sinh học của rận nước. (Tên khoa học chỉ loài giáp xác này.)
Từ đồng nghĩa
  • Bọ nước: tên gọi phổ thông khác.
  • Giáp xác nước ngọt: nhóm động vật chứa "rận nước".
  • Daphnia: tên khoa học.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "rận nước" trong tiếng Việt)

Từ chứa "rận nước"